Hợp kim nhôm 8011 Lá nhôm dùng cho cuộn dây máy biến áp (0,03 mm | Chiều rộng tùy chỉnh | Bề mặt sáng)

Vòng cuộn nhôm sơn trước
December 04, 2025
Brief: Bạn đã bao giờ tự hỏi lá nhôm tiên tiến có thể cách mạng hóa việc che chắn và chống thấm cáp như thế nào chưa? Video này giới thiệu lá hợp kim nhôm 8011 với lớp phủ copolyme chống ẩm, thể hiện ứng dụng của nó trong cáp điện trung thế và cao thế cũng như cáp quang. Hãy theo dõi để biết cách nó đảm bảo hiệu suất chống nước trong 50 năm, giảm 60% trọng lượng cáp và cho phép tốc độ đùn nhanh hơn 40% trong các tình huống thực tế.
Related Product Features:
  • Có lớp phủ copolyme chống ẩm với tốc độ truyền hơi nước dưới 0,01 g/m2*24 giờ để chống thấm lâu dài.
  • Được làm từ Hợp kim nhôm 8011 với độ giãn dài cao trên 12% và lỗ kim tối thiểu để mang lại hiệu suất đáng tin cậy.
  • Cung cấp chiều rộng có thể tùy chỉnh từ 300 đến 1500 mm và độ dày từ 0,015 đến 0,03 mm để phù hợp với các thiết kế cáp khác nhau.
  • Cung cấp độ bền liên kết tuyệt vời vượt quá 12 N/15 mm sau các thử nghiệm lão hóa trên diện rộng, đảm bảo độ bền.
  • Bao gồm keo dán nhiệt EAA/EMA hai mặt và sơn lót chống ăn mòn để không bị ăn mòn và bám dính vỏ hoàn hảo.
  • Giảm trọng lượng cáp tới 60% so với vỏ bọc chì truyền thống, nâng cao hiệu quả lắp đặt.
  • Cho phép tốc độ ép đùn nhanh hơn 40% trong sản xuất, tăng năng suất sản xuất.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 60502, IEC 60840, YD/T 723 và RoHS/REACH để đảm bảo chất lượng.
Câu hỏi thường gặp:
  • Những lợi ích chính của việc sử dụng lá hợp kim nhôm 8011 để bọc cáp là gì?
    Nó cung cấp khả năng bảo vệ chống thấm nước trong 50 năm với tốc độ truyền hơi nước thấp, giảm 60% trọng lượng cáp, cho phép tốc độ đùn nhanh hơn 40% và đảm bảo khả năng liên kết và chống ăn mòn mạnh mẽ để có hiệu suất lâu dài.
  • Lớp phủ chống ẩm tăng cường độ bền của cáp như thế nào?
    Lớp phủ copolyme tiên tiến cung cấp tốc độ truyền hơi nước dưới 0,01 g/m2*24 giờ và duy trì cường độ liên kết trên 12 N/15 mm sau 5000 giờ lão hóa, ngăn chặn sự xâm nhập và ăn mòn của nước.
  • Giấy nhôm này tuân thủ những tiêu chuẩn nào?
    Nó đáp ứng các tiêu chuẩn IEC 60502, IEC 60840, YD/T 723 và RoHS/REACH, đảm bảo phù hợp cho các ứng dụng cáp toàn cầu trong hệ thống điện và cáp quang.
  • Chiều rộng và độ dày của lá có thể được tùy chỉnh?
    Có, giấy bạc có sẵn với chiều rộng tùy chỉnh từ 300 đến 1500 mm và độ dày từ 0,015 đến 0,03 mm, được điều chỉnh theo yêu cầu cáp cụ thể.