Brief: Tò mò về cách thức này thực hiện trong thực tế? Hãy tham gia cùng chúng tôi để có cái nhìn thực tế về Vật liệu vỏ bọc cáp lá nhôm hợp kim nhôm 8011. Video này giới thiệu lớp phủ copolyme chống ẩm tiên tiến của nó, thể hiện cách nó đảm bảo khả năng chống thấm nước trong 50 năm cho cáp điện trung thế và cao áp cũng như cáp quang. Bạn sẽ thấy sự liên kết hoàn hảo của nó với vỏ bọc PE/PVC và tìm hiểu cách nó cho phép tốc độ đùn nhanh hơn 40% đồng thời giảm 60% trọng lượng cáp so với vỏ bọc chì truyền thống.
Related Product Features:
Độ dày siêu mỏng từ 0,015 đến 0,03 mm với chiều rộng tùy chỉnh từ 300 đến 1500 mm.
Lớp phủ copolyme chống ẩm tiên tiến mang lại tốc độ truyền hơi nước < 0,01 g/m2*24 h.
Độ bền gắn kết tuyệt vời > 12 N/15 mm duy trì sau 5000 giờ ở 85 °C và độ ẩm tương đối 85%.
Hợp kim 8011 có độ giãn dài cao > 12% với số lỗ kim tối thiểu 50 chiếc/m2 để có hiệu suất đáng tin cậy.
Lớp phủ hàn nhiệt EAA/EMA hai mặt với lớp lót chống ăn mòn đảm bảo khả năng bảo vệ chống ăn mòn tuyệt đối.
Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm tuân thủ IEC 60502, IEC 60840, YD/T 723 và RoHS/REACH.
Giảm đáng kể trọng lượng cáp tới 60% so với vật liệu vỏ bọc chì truyền thống.
Cho phép tốc độ ép đùn nhanh hơn 40% lên tới 800-1200 m/phút trên dây chuyền sản xuất song song.
Câu hỏi thường gặp:
Điều gì làm cho lá nhôm này phù hợp cho các ứng dụng bọc cáp?
Giấy bạc Hợp kim nhôm 8011 có lớp phủ copolyme chống ẩm chuyên dụng mang lại khả năng chống thấm đặc biệt với tốc độ truyền hơi nước <0,01 g/m2*24 h, liên kết hoàn hảo với vỏ bọc PE/PVC và duy trì hiệu suất trong 50 năm trong môi trường dưới lòng đất hoặc dưới biển.
Lá nhôm này so với vật liệu vỏ chì truyền thống như thế nào?
Lá nhôm này mang lại những lợi thế đáng kể so với vỏ bọc chì, bao gồm giảm 60% trọng lượng (tiết kiệm khoảng 1,8 tấn/km), tốc độ đùn nhanh hơn 40% và lượng khí thải CO₂ thấp hơn 95% trong khi vẫn mang lại khả năng chống thấm nước tương đương hoặc vượt trội.
Vật liệu vỏ cáp này tuân thủ những tiêu chuẩn quốc tế nào?
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn IEC 60502, IEC 60840, YD/T 723 cho các ứng dụng cáp, cùng với tuân thủ về môi trường RoHS và REACH, đảm bảo sự chấp nhận và độ tin cậy trên toàn cầu đối với cáp nguồn và cáp quang.
Thời gian giao hàng thông thường và số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 tấn cho mỗi đặc điểm kỹ thuật, việc giao hàng thường hoàn thành trong vòng 30 ngày từ Cảng Thượng Hải, được hỗ trợ bởi bao bì pallet gỗ tiêu chuẩn xuất khẩu.